Vietnam, Asia
Administrative division
Larger cities, towns, localities in Vietnam
Ho Chi Minh City (3.467.331) Hanoi (1.431.270) Da Nang (752.493) Haiphong (602.695) Biên Hòa (407.208) Huế (287.217) Nha Trang (283.441) Cần Thơ (259.598) Rạch Giá (228.356) Quy Nhơn (210.338) Vũng Tàu (209.683) Nam Ðịnh (193.499) Phan Thiết (160.652) Long Xuyên (158.153) Hạ Long (148.066) Buôn Ma Thuột (146.975) Cam Ranh (146.771) Cẩm Phả Mines (135.477) Thái Nguyên (133.877) Ðà Lạt (131.377) Mỹ Tho (122.310) Sóc Trăng (114.453) Pleiku (114.225) Thanh Hóa (112.473) Cà Mau (111.894) Bạc Liêu (107.911) Yên Vinh (107.082) Hòa Bình (105.260) Vĩnh Long (103.314) Yên Bái (96.540) Việt Trì (93.475) Phan Rang-Tháp Chàm (91.520) Châu Ðốc (70.239) Tuy Hòa (69.596) Tân An (64.801) Uông Bí (63.829) Sa Ðéc (60.073) Bến Tre (59.442) Tam Kỳ (59.000) Hải Dương (58.030)